Từ: 吊门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊门 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàomén] cửa treo; cửa móc。从顶上悬挂(如挂在滚轴上)的滑动拉门。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
吊门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊门 Tìm thêm nội dung cho: 吊门