Từ: 御寒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 御寒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 御寒 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùhán] chống rét。抵御寒冷。
御寒用品
vật dụng chống rét

Nghĩa chữ nôm của chữ: 御

ngợ:thấy ngờ ngợ
ngừ:ngần ngừ
ngừa:ngăn ngừa
ngự:ngự án

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực
御寒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 御寒 Tìm thêm nội dung cho: 御寒