Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 德化 trong tiếng Trung hiện đại:
[déhuà] nhân trị; đức trị。旧指以道德感化人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 德
| đức | 德: | đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 德化 Tìm thêm nội dung cho: 德化
