Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 全貌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 全貌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 全貌 trong tiếng Trung hiện đại:

[quánmào] toàn diện; toàn bộ; toàn bộ diện mạo (tình hình, sự việc)。事物的全部情况;全部面貌。
先弄清楚问题的全貌,在决定处理办法。
trước tiên phải hiểu rõ toàn bộ vấn đề, rồi mới quyết định cách xử lí.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen: 
toàn:toàn vẹn
tuyền:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 貌

mạo:tướng mạo, đạo mạo; giả mạo
全貌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 全貌 Tìm thêm nội dung cho: 全貌