Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豪门 trong tiếng Trung hiện đại:
[háomén] hào phú; nhà quyền thế; bọn quyền thế; giàu sang quyền thế。指有钱有势的家庭。
豪门大族
gia tộc giàu sang quyền thế
豪门子弟
con cái nhà giàu có
豪门出身
xuất thân giàu sang quyền thế
豪门势力
thế lực bọn quyền thế
豪门大族
gia tộc giàu sang quyền thế
豪门子弟
con cái nhà giàu có
豪门出身
xuất thân giàu sang quyền thế
豪门势力
thế lực bọn quyền thế
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豪
| hào | 豪: | anh hào, hào khí; hào phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 豪门 Tìm thêm nội dung cho: 豪门
