Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnpí] tâm bì (bộ phận cấu thành nhị đực)。花的雌蕊的组成部分。一个雌蕊可由一个、两个或几个心皮组成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 心皮 Tìm thêm nội dung cho: 心皮
