Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忘我 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngwǒ] quên mình; hy sinh (vì người khác)。(为了人民的利益)。忘掉自己;不顾自己。
忘我的精神
tinh thần quên mình
忘我地劳动
lao động quên mình
忘我的精神
tinh thần quên mình
忘我地劳动
lao động quên mình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忘
| vong | 忘: | vong ân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 我
| ngã | 我: | ngã xuống, ngã ngửa |
| ngả | 我: | ngả tư, ngả nghiêng |

Tìm hình ảnh cho: 忘我 Tìm thêm nội dung cho: 忘我
