Từ: 忘我 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 忘我:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 忘我 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngwǒ] quên mình; hy sinh (vì người khác)。(为了人民的利益)。忘掉自己;不顾自己。
忘我的精神
tinh thần quên mình
忘我地劳动
lao động quên mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忘

vong:vong ân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 我

ngã:ngã xuống, ngã ngửa
ngả:ngả tư, ngả nghiêng
忘我 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 忘我 Tìm thêm nội dung cho: 忘我