Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 快捷 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàijié] nhanh nhẹn; lẹ làng; đường tắt; biện pháp nhanh chóng trực tiếp hơn。(速度)快;(行动)敏捷。
动作快捷。
động tác nhanh nhẹn.
他迈着快捷的步伐走在最前头。
anh ấy nhanh nhẹn xoải bước tiến về phía trước.
动作快捷。
động tác nhanh nhẹn.
他迈着快捷的步伐走在最前头。
anh ấy nhanh nhẹn xoải bước tiến về phía trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |

Tìm hình ảnh cho: 快捷 Tìm thêm nội dung cho: 快捷
