Từ: 快艇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 快艇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 快艇 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàitǐng] thuyền máy; ca-nô。汽艇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 快

khoái:khoái chí; khoan khoái, soảng khoái
khoáy:trái khoáy
khuấy:khuấy động; quên khuấy
sướng:sung sướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艇

đĩnh:pháo đĩnh (tầu nhỏ)
快艇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 快艇 Tìm thêm nội dung cho: 快艇