Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忽忽 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūhū] 1. thoáng qua; thoáng chốc; vù một cái; vèo một cái; thấm thoát; nháy mắt。形容时间过得很快。
离开杭州,忽忽又是一年。
rời Hàng Châu, thoáng chốc đã 1 năm rồi.
2. không được như ý; sơ ý。形容失意或迷惘。
忽忽不乐
không được như ý
离开杭州,忽忽又是一年。
rời Hàng Châu, thoáng chốc đã 1 năm rồi.
2. không được như ý; sơ ý。形容失意或迷惘。
忽忽不乐
không được như ý
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忽
| hốt | 忽: | hốt rác |
| hớt | 忽: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忽
| hốt | 忽: | hốt rác |
| hớt | 忽: |

Tìm hình ảnh cho: 忽忽 Tìm thêm nội dung cho: 忽忽
