Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开口 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāikǒu] 1. mở miệng; mở lời; nói ra。张开嘴说话。
很难开口。
rất khó nói; khó mở miệng quá.
没等我开口,他就抢先替我说了。
không đợi tôi mở miệng, anh ấy dành nói thay tôi trước rồi.
2. liếc dao; mài dao (trước khi dùng)。开刃儿。
很难开口。
rất khó nói; khó mở miệng quá.
没等我开口,他就抢先替我说了。
không đợi tôi mở miệng, anh ấy dành nói thay tôi trước rồi.
2. liếc dao; mài dao (trước khi dùng)。开刃儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 开口 Tìm thêm nội dung cho: 开口
