Cao su chống va đập cửa

Từ: 怒冲冲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怒冲冲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怒冲冲 trong tiếng Trung hiện đại:

[nùchōngchōng] hầm hầm; giận dữ; đùng đùng nổi giận。(怒冲冲的)形容非常生气的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒

nua:già nua
nọ:này nọ
nộ:phẫn nộ
nủa:trả nủa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)
怒冲冲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怒冲冲 Tìm thêm nội dung cho: 怒冲冲