Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急惊风 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíjīngfēng] bệnh co giật; cấp kinh phong (của trẻ em, theo cách gọi của đông y)。中医指小儿由于发高烧两眼直视或上转、牙关紧闭、手足痉挛的病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 急惊风 Tìm thêm nội dung cho: 急惊风
