Chữ 殰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 殰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 殰:

殰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 殰

殰

Chiết tự chữ 殰

殰 cấu thành từ 2 chữ: 歹, 賣
  • 歹 ngạt, ngặt, đãi
  • 賣 mại, mải, mợi
  • []

    U+6BB0, tổng 19 nét, bộ Đãi 歹
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 㱩;
    Pinyin: du2;
    Việt bính: duk6;

    殰

    Nghĩa Trung Việt của từ 殰


    Chữ gần giống với 殰:

    殰, 殱, 𣩸,

    Dị thể chữ 殰

    𦢌, 㱩,

    Chữ gần giống 殰

    殎, 殝, 殤, 殣, 殢, 殡, 殠, 殟, 殞, 殜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 殰 Tự hình chữ 殰 Tự hình chữ 殰 Tự hình chữ 殰

    殰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 殰 Tìm thêm nội dung cho: 殰