Chữ 燏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 燏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 燏:

燏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 燏

燏

Chiết tự chữ 燏

燏 cấu thành từ 2 chữ: 火, 矞
  • 火 hoả, hỏa
  • 矞 duật
  • []

    U+71CF, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: wat6;

    燏

    Nghĩa Trung Việt của từ 燏


    Nghĩa của 燏 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yù]Bộ: 火 (灬) - Hỏa
    Số nét: 16
    Hán Việt: DUẬT
    ánh lửa。火光。

    Chữ gần giống với 燏:

    㷳, 㷴, 㷵, 㷶, 㷷, 㷸, 㷹, 㷻, 㷼, 熶, 熷, 熸, 熹, 熺, 熻, 熾, 燀, 燂, 燃, 燄, 燈, 燉, 燊, 燋, 燎, 燏, 燐, 燒, 燔, 燕, 燖, 燗, 燘, 燙, 燜, 燎, 燐, 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

    Chữ gần giống 燏

    炿, 烺, 憰, 烱, 烲, 烳, 烴, 烵, 耿, 烶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 燏 Tự hình chữ 燏 Tự hình chữ 燏 Tự hình chữ 燏

    燏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 燏 Tìm thêm nội dung cho: 燏