Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恣意 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyì] bừa bãi; làm liều; mặc sức; tuỳ tiện。任意;任性。
恣意妄为
tha hồ làm bậy.
恣意妄为
tha hồ làm bậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恣
| thư | 恣: | thư (tha hồ) |
| tứ | 恣: | tứ (tha hồ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 恣意 Tìm thêm nội dung cho: 恣意
