Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交白卷 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāobáijuàn] 1. nộp giấy trắng; nộp bài không (thí sinh không làm bài được)。(交白卷儿)考生不能回答试题,把空白试卷交出去。
2. tay không (không hoàn thành nhiệm vụ)。比喻完全没有完成任务。
咱们必须把情况摸清楚,不能回去交白卷。
chúng ta nhất thiết phải nắm rõ tình hình, không thể trở về tay không.
2. tay không (không hoàn thành nhiệm vụ)。比喻完全没有完成任务。
咱们必须把情况摸清楚,不能回去交白卷。
chúng ta nhất thiết phải nắm rõ tình hình, không thể trở về tay không.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |

Tìm hình ảnh cho: 交白卷 Tìm thêm nội dung cho: 交白卷
