Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch diễu sang tiếng Trung hiện đại:
盘旋。《环绕着飞或走。》环绕。《围绕。》 bao quanh
游行。dạo
Nghĩa chữ nôm của chữ: diễu
| diễu | 𠰉: | chế diễu, diễu cợt |
| diễu | 𠴕: | chế diễu, diễu cợt |
| diễu | 杪: | tuế diễu (cuối năm); thụ diễu (ngọn cây) |
| diễu | 淼: | diễu (mênh mông); diễu nhược yên vân (mờ như mây khói) |
| diễu | 渺: | diễu (mênh mông); diễu nhược yên vân (mờ như mây khói) |
| diễu | 繞: | diễu binh; diễu hành; diễu phố |

Tìm hình ảnh cho: diễu Tìm thêm nội dung cho: diễu
