Cao su chống va đập cửa

Từ: 恭桶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恭桶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 恭桶 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngtǒng] cái bô。马桶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭

cung:cung chúc, cung kính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桶

dũng:thuỷ dũng (thùng gỗ)
thòng:dây thòng lòng
thông:cây thông
thùng:cái thùng
thống:thống (cái thùng)
恭桶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恭桶 Tìm thêm nội dung cho: 恭桶