Từ: 恼火 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恼火:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恼 • 火

Nghĩa của 恼火 trong tiếng Trung hiện đại:

[nǎohuǒ] nổi cáu; phát cáu; nổi nóng; bực。生气。
看你这脾气,动不动就恼火!
coi tính mày kìa, chưa chi đã nổi nóng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恼

não恼:não lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả火:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực
恼火 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恼火 Tìm thêm nội dung cho: 恼火