Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悼亡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàowáng] thương nhớ vợ chết; thương tiếc vợ chết; goá vợ。悼念死去的妻子。也指死了妻子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悼
| xịu | 悼: | xịu mặt |
| điệu | 悼: | truy điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亡
| vong | 亡: | vong mạng, vong hồn, vong quốc, vong mệnh |
| vô | 亡: | vô định; vô sự |

Tìm hình ảnh cho: 悼亡 Tìm thêm nội dung cho: 悼亡
