Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 穹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 穹, chiết tự chữ KHUM, KHUNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穹:
穹
Pinyin: qiong2, qiong1, kong1;
Việt bính: hung1 kung4;
穹 khung
Nghĩa Trung Việt của từ 穹
(Động) Cùng tận.◇Thi Kinh 詩經: Khung trất huân thử, Tắc hướng cận hộ 穹窒熏鼠, 塞向墐戶 (Bân phong 豳風, Thất nguyệt 七月) Bít lấp lỗ để hun chuột, Lấp kín cửa sổ trét đất.
(Tính) Cao lớn.
◎Như: khung thạch 穹石 đá lớn.
(Tính) Sâu, thẳm.
◇Ban Cố 班固: U lâm khung cốc 幽林穹谷 (Tây đô phú 西都賦) Rừng thẳm hang sâu.
(Tính) Vòm cao, khum khum mà cao.
◎Như: khung thiên 穹天 vòm trời cao, khung lư 穹廬 nhà rạp.
(Danh) Bầu trời.
§ Cũng như không 空.
◎Như: thương khung 蒼穹 khung xanh, bầu trời xanh.
khum, như "khum khum" (vhn)
khung, như "khung ảnh, khung cửa; khung cửi" (btcn)
Nghĩa của 穹 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穹
| khum | 穹: | khum khum |
| khung | 穹: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |

Tìm hình ảnh cho: 穹 Tìm thêm nội dung cho: 穹
