Từ: 货主 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 货主:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 货 • 主

Nghĩa của 货主 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòzhǔ] chủ hàng; chủ hàng hoá。运输部门称所运货物的主人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá货:hàng hoá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút
货主 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 货主 Tìm thêm nội dung cho: 货主