Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 维也纳 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéiyěnà] Viên; Vienna (thủ đô Áo, cũng viết là Wien)。奥地利首都和最大的城市,在这个国家的东北部的多瑙河上。最早是凯尔特集居地,1278年成为哈布斯堡王朝的官方住址,到了18世纪成为主要的文化中心,特别是玛丽亚·特丽莎王朝的统治下(1740-1780年)。维也纳在1918年被指定为奥地利首都。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 也
| dã | 也: | dã cánh; dã rượu |
| dạ | 也: | gọi dạ bảo vâng |
| giã | 也: | giã gạo |
| giãi | 也: | |
| rã | 也: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳
| nạp | 纳: | nạp thuế, nạp hàng |

Tìm hình ảnh cho: 维也纳 Tìm thêm nội dung cho: 维也纳
