Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情急 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngjí] nóng lòng; cấp bách (tình hình)。因为希望马上避免或获得某种事物而心中着急。
情急智生(心中着急而突然想出聪明的办法)。
cái khó ló cái khôn.
情急智生(心中着急而突然想出聪明的办法)。
cái khó ló cái khôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |

Tìm hình ảnh cho: 情急 Tìm thêm nội dung cho: 情急
