Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情敌 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngdí] tình địch。因追求同一异性而彼此发生矛盾的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌
| địch | 敌: | địch thủ, đối địch, thù địch |

Tìm hình ảnh cho: 情敌 Tìm thêm nội dung cho: 情敌
