Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情由 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngyóu] căn do; nguyên nhân; lý do; nguyên nhân và nội dung (sự việc)。事情的内容和原因。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |

Tìm hình ảnh cho: 情由 Tìm thêm nội dung cho: 情由
