Chữ 𣆱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣆱, chiết tự chữ DÒN, RÒN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣆱:

𣆱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣆱

𣆱

Chiết tự chữ 𣆱

[]

U+0231B1, tổng 10 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣆱

Nghĩa Trung Việt của từ 𣆱



dòn, như "cười dòn, dòn dã; đen dòn" (vhn)
ròn, như "đen ròn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣆱:

㫥, 㫦, 㫧, 㫩, 㫪, 㫫, 晁, 時, 晃, 晄, 晅, 晉, 晊, 晋, 晌, 晏, 晒, 晓, 晔, 晕, 晖, 𣆭, 𣆮, 𣆯, 𣆰, 𣆱,

Chữ gần giống 𣆱

Tự hình:

Tự hình chữ 𣆱 Tự hình chữ 𣆱 Tự hình chữ 𣆱 Tự hình chữ 𣆱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣆱

dòn𣆱:cười dòn, dòn dã; đen dòn
ròn𣆱:đen ròn
𣆱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣆱 Tìm thêm nội dung cho: 𣆱