Từ: cây nhà lá vườn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cây nhà lá vườn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: câynhàvườn

Dịch cây nhà lá vườn sang tiếng Trung hiện đại:


家园 《家中园地上出产的。》
rau dưa do chính nhà trồng; cây nhà lá vườn.
家种的蔬菜。
家种 《自己家里种植的。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cây

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây𣘃:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà

nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: lá

:lá cây
𦲿:lá cây, lá cỏ
:lá cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: vườn

vườn:trong vườn
vườn:vườn cây
vườn𡑰:khu vườn
cây nhà lá vườn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cây nhà lá vườn Tìm thêm nội dung cho: cây nhà lá vườn