Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情面 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíng·miàn] tình cảm; tình cảm và thể diện (quan hệ cá nhân)。私人间的情分和面子。
顾情面。
nể mặt.
留情面。
giữ tình cảm.
不讲情面。
không nể mặt.
打破情面。
phá vỡ tình cảm.
顾情面。
nể mặt.
留情面。
giữ tình cảm.
不讲情面。
không nể mặt.
打破情面。
phá vỡ tình cảm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 情面 Tìm thêm nội dung cho: 情面
