Từ: 惡徒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惡徒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ác đồ
Người tính hạnh xấu xa, hoại nhân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惡

ác:ác tâm
:hoen ố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒

trò:học trò
đò:giả đò
đồ:thầy đồ
惡徒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惡徒 Tìm thêm nội dung cho: 惡徒