Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惬当 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièdàng] thích hợp; thích đáng。恰如其分;适当。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惬
| khiếp | 惬: | khiếp ý (thoả mãn) |
| thiếp | 惬: | nằm thiêm thiếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 惬当 Tìm thêm nội dung cho: 惬当
