Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 了不得 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎo·bu·dé] 1. tột cùng; vô cùng; bất kể; quá chừng。大大超过寻常; 很突出。
高兴得了不得。
vui sướng tột cùng; vui ơi là vui.
多得了不得。
nhiều vô cùng; nhiều ơi là nhiều.
山沟里通了火车, 在当地是一件了不得的大事。
hang núi khai thông đường xe lửa, nơi đây là một sự kiện vô cùng trọng đại.
2. biểu thị tình hình trầm trọng, không thể cứu vãn được。表示情况严重,没法收拾。
可了不得,他昏过去了!
nguy quá, anh ấy ngất rồi!
高兴得了不得。
vui sướng tột cùng; vui ơi là vui.
多得了不得。
nhiều vô cùng; nhiều ơi là nhiều.
山沟里通了火车, 在当地是一件了不得的大事。
hang núi khai thông đường xe lửa, nơi đây là một sự kiện vô cùng trọng đại.
2. biểu thị tình hình trầm trọng, không thể cứu vãn được。表示情况严重,没法收拾。
可了不得,他昏过去了!
nguy quá, anh ấy ngất rồi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 了不得 Tìm thêm nội dung cho: 了不得
