Chữ 𨀒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨀒, chiết tự chữ VÓ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨀒:

𨀒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨀒

𨀒

Chiết tự chữ 𨀒

[]

U+028012, tổng 12 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨀒

Nghĩa Trung Việt của từ 𨀒


vó, như "vó câu" (vhn)

Chữ gần giống với 𨀒:

䟟, 䟠, 䟡, 䟢, 䟣, 䟥, 䟦, 䟧, 䟨, 䟩, 䟪, 䟫, 䟬, 䟭, 跅, 跆, 跋, 跌, 跎, 跏, 跑, 跔, 跕, 跖, 跗, 跙, 跚, 跛, 跞, 践, 𧿳, 𧿹, 𧿺, 𧿼, 𨀈, 𨀊, 𨀋, 𨀌, 𨀍, 𨀎, 𨀏, 𨀐, 𨀑, 𨀒,

Chữ gần giống 𨀒

Tự hình:

Tự hình chữ 𨀒 Tự hình chữ 𨀒 Tự hình chữ 𨀒 Tự hình chữ 𨀒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨀒

vó𨀒:vó câu
𨀒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨀒 Tìm thêm nội dung cho: 𨀒