Cao su chống va đập cửa

Chữ 嘸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嘸, chiết tự chữ VỔ, VỖ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嘸

Chiết tự chữ vổ, vỗ bao gồm chữ 口 無 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嘸 cấu thành từ 2 chữ: 口, 無
  • khẩu
  • mô, vô
  • []

    U+5638, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    phồn thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: fu3;
    Việt bính: fu2 m4 mou1 mou5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嘸



    vỗ, như "vỗ về" (vhn)
    vổ, như "răng vổ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 嘸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Dị thể chữ 嘸

    ,

    Chữ gần giống 嘸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嘸 Tự hình chữ 嘸 Tự hình chữ 嘸 Tự hình chữ 嘸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘸

    vổ:răng vổ
    vỗ:vỗ về
    嘸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嘸 Tìm thêm nội dung cho: 嘸