Từ: 感言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 感言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 感 • 言

Nghĩa của 感言 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎnyán] cảm nghĩ; cảm tưởng。表达感想的话。
建厂三十五周年感言。
cảm tưởng về 35 năm thành lập nhà máy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 感

cám感:cám cảnh; cám dỗ
cảm感:cảm động, cảm ơn
cớm感: 
khớm感: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
感言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 感言 Tìm thêm nội dung cho: 感言