Từ: 愧疚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愧疚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愧疚 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuìjiù] hổ thẹn; áy náy。惭愧不安。
愧疚的心情。
tâm tư áy náy.
内心深感愧疚。
trong lòng cảm thấy vô cùng hổ thẹn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愧

quý:quý (thẹn, xấu hổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疚

cứu:truy cứu
cửu:cửu (động vật có da và lông tựa áo giáp)
nhíu:nhíu mày
愧疚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愧疚 Tìm thêm nội dung cho: 愧疚