Chữ 𠳕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠳕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠳕:

𠳕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠳕

𠳕

Chiết tự chữ 𠳕

[]

U+020CD5, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: caau3;

𠳕

Nghĩa Trung Việt của từ 𠳕


Chữ gần giống với 𠳕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠳕

Tự hình:

Tự hình chữ 𠳕 Tự hình chữ 𠳕 Tự hình chữ 𠳕 Tự hình chữ 𠳕

𠳕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠳕 Tìm thêm nội dung cho: 𠳕