Chữ 唓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唓, chiết tự chữ XÈ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唓:

唓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 唓

唓

Chiết tự chữ 唓

Chiết tự chữ xè bao gồm chữ 口 車 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唓 cấu thành từ 2 chữ: 口, 車
  • 口 khẩu
  • 車 se, xa, xe, xơ, xế
  • []

    U+5513, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: che1;
    Việt bính: ce1;

    唓

    Nghĩa Trung Việt của từ 唓


    xè, như "xè xè; cay xè" (gdhn)

    Nghĩa của 唓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chē]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 10
    Hán Việt: XA
    rất; ghê gớm; lợi hại。〖唓嗻〗利害;很。

    Chữ gần giống với 唓:

    㖏, 㖐, 㖑, 㖒, 㖓, 㖔, 㖕, 㖖, 㖗, 㖘, 㖞, 哠, 員, 哢, 哣, 哤, 哥, 哦, 哧, 哨, 哩, 哫, 哬, 哭, 哮, 哯, 哰, 哱, 哲, 哳, 哴, 哵, 哶, 哹, 哺, 哼, 哽, 哿, 唁, 唂, 唄, 唅, 唆, 唇, 唈, 唉, 唊, 唋, 唎, 唏, 唐, 唑, 唒, 唓, 唔, 唕, 唖, 唘, 唚, 唛, 唞, 唟, 唠, 唡, 唢, 唣, 唤, 唥, 唧, 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Dị thể chữ 唓

    𪠳,

    Chữ gần giống 唓

    轡, 軎, 嘲, 嘩, 嘪, 嘫, 嘬, 嘭, 嘮, 嘯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唓 Tự hình chữ 唓 Tự hình chữ 唓 Tự hình chữ 唓

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 唓

    xè唓:xè xè; cay xè
    唓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唓 Tìm thêm nội dung cho: 唓