Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说法 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōfǎ] thuyết pháp (giảng Phật pháp)。讲解佛说。
[shuō·fa]
1. cách nói。措词。
改换一个说法。
nói cách khác.
一个意思可以有两种说法。
một ý có thể có hai cách nói.
2. ý kiến; kiến giải。意见;见解。
"后来居上"是一种鼓舞人向前看的说法。
"lớp trẻ hơn người già" là một cách nói để động viên mọi người nhìn về tương lai.
[shuō·fa]
1. cách nói。措词。
改换一个说法。
nói cách khác.
一个意思可以有两种说法。
một ý có thể có hai cách nói.
2. ý kiến; kiến giải。意见;见解。
"后来居上"是一种鼓舞人向前看的说法。
"lớp trẻ hơn người già" là một cách nói để động viên mọi người nhìn về tương lai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 说法 Tìm thêm nội dung cho: 说法
