Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 憨笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[hānxiào] cười ngây ngô; cười ngây thơ; cười ngây dại。傻笑;天真地笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憨
| ham | 憨: | ham chuộng, ham mê |
| hàm | 憨: | hàm (ngu si) |
| hám | 憨: | hám danh, hám lợi |
| hóm | 憨: | hóm hỉnh |
| húm | 憨: | mừng húm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 憨笑 Tìm thêm nội dung cho: 憨笑
