Từ: 嘁哩喀喳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘁哩喀喳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嘁 • 哩 • 喀 • 喳

Nghĩa của 嘁哩喀喳 trong tiếng Trung hiện đại:

[qī·likāchā] lanh lợi; dứt khoát。形容说话做事干脆、利索。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘁

thách嘁:nói thách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哩

lí哩:lí nhí
lý哩:ca lý
ré哩:cười ré lên
rí哩:rí rỏm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喀

ca喀:ca huyết (bệnh khạc ra máu)
khách喀:khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喳

tra喳:tra (tiếng chim kêu)
嘁哩喀喳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘁哩喀喳 Tìm thêm nội dung cho: 嘁哩喀喳