Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 懂门儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒngménr] hiểu sâu; hiểu tường tận。对某种事物有较深的了解。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懂
| đỏng | 懂: | đỏng đảnh |
| đổng | 懂: | nói đổng, chửi đổng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 懂门儿 Tìm thêm nội dung cho: 懂门儿
