Từ: 条款 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 条款:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 条款 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiáokuǎn] điều khoản; điều。文件或契约上的条目。
法律条款
các điều khoản luật pháp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 款

khoản:điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản
条款 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 条款 Tìm thêm nội dung cho: 条款