Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 条款 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáokuǎn] điều khoản; điều。文件或契约上的条目。
法律条款
các điều khoản luật pháp
法律条款
các điều khoản luật pháp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 条款 Tìm thêm nội dung cho: 条款
