Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戏法 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìfǎ] ảo thuật; xiếc。(戏法儿)魔术。
戏法人人会变,各有巧妙不同。
Ảo thuật ai cũng có thể diễn được, song tài nghệ mỗi người một khác.
戏法人人会变,各有巧妙不同。
Ảo thuật ai cũng có thể diễn được, song tài nghệ mỗi người một khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 戏法 Tìm thêm nội dung cho: 戏法
