Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戏馆子 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìguǎn·zi] rạp hát; nhà hát; kịch viện。 剧场的旧称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馆
| quán | 馆: | quán hàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 戏馆子 Tìm thêm nội dung cho: 戏馆子
