Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 健步 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànbù] đi giỏi; đi nhanh; dẻo chân。善于走路;脚步快而有力。
健步如飞。
đi nhanh như bay.
健步如飞。
đi nhanh như bay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 健
| kiện | 健: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 健: | già kén kẹn hom |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 健步 Tìm thêm nội dung cho: 健步
