Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 费话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 费话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 费话 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèihuà] lôi thôi dài dòng; nói nhiều。耗费言词,多说话。
一说他就明白,用不着费话。
vừa nói anh ấy đã hiểu ngay, không cần phải nói nhiều.
我费了许多话才把他说服。
tôi phải nói mãi mới thuyết phục được nó.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
费话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 费话 Tìm thêm nội dung cho: 费话