Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费话 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèihuà] lôi thôi dài dòng; nói nhiều。耗费言词,多说话。
一说他就明白,用不着费话。
vừa nói anh ấy đã hiểu ngay, không cần phải nói nhiều.
我费了许多话才把他说服。
tôi phải nói mãi mới thuyết phục được nó.
一说他就明白,用不着费话。
vừa nói anh ấy đã hiểu ngay, không cần phải nói nhiều.
我费了许多话才把他说服。
tôi phải nói mãi mới thuyết phục được nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 费话 Tìm thêm nội dung cho: 费话
