Chữ 𥰈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥰈, chiết tự chữ SIỂNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥰈:

𥰈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥰈

𥰈

Chiết tự chữ 𥰈

[]

U+025C08, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥰈

Nghĩa Trung Việt của từ 𥰈


siểng, như "hòm siểng" (vhn)

Chữ gần giống với 𥰈:

䈎, 䈏, 䈐, 䈑, 䈒, 䈓, 䈔, 䈕, 䈖, 䈗, 䈘, 䈙, 䈚, 䈛, 䈜, 䈝, 䈞, 䈟, 䈠, 䈡, 䈢, 䈣, 䈤, 䈥, 䈦, 䈧, 箭, 箯, 箱, 箲, 箳, 箴, 箹, 箻, 箼, 箾, 篁, 範, 篆, 篇, 篋, 篌, 篏, 篑, 篓, 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 𥰈

Tự hình:

Tự hình chữ 𥰈 Tự hình chữ 𥰈 Tự hình chữ 𥰈 Tự hình chữ 𥰈

𥰈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥰈 Tìm thêm nội dung cho: 𥰈